K
Khách
Hãy nhập câu hỏi của bạn vào đây, nếu là tài khoản VIP, bạn sẽ được ưu tiên trả lời.
LN
2
Các câu hỏi dưới đây có thể giống với câu hỏi trên
DN
24 tháng 8
1.telling
2.to see
3.taking
4.to smoke
5.to go
6.interrupting
7.having
8.to say
9.to go
10.being
DN
24 tháng 8
- telling → He delayed telling her the news, waiting for the right moment.
- to see → I demand to see the manager.
- to take → My father offered to take us to the airport.
- smoking → I haven't missed smoking like I expected to.
- going → We've had to postpone going to France because the children are ill.
- to interrupt → I hate to interrupt, but it's time we left.
- having → She admitted to having stolen the car.
- to say → Katie chose to say away from work that day.
- to go → Hurry up! We're waiting to go.
- being → I don't appreciate being treated like a second-class citizen.
📌 Đáp án nhanh
1. telling
2. to see
3. to take
4. smoking
5. going
6. to interrupt
7. having
8. to say
9. to go
10. being
O
21 tháng 6 2021
He is a famous athle so of course he runs ... | me. (fast) |
=> He is a famous athle so of course he runs faster than me
21 tháng 6 2021
Trả lời
He is a famous athle so of course he runs .faster than.. | me. |
Hok tot~
1.Xác định biện pháp tu từ: Đầu tiên, cần chỉ ra biện pháp tu từ mà bạn muốn phân tích, chẳng hạn như so sánh, nhân hóa, ẩn dụ, hoán dụ, điệp từ,…
2.Mô tả cách sử dụng: Giải thích cách mà biện pháp tu từ đó được sử dụng trong văn bản. Ví dụ, nếu là biện pháp so sánh, bạn có thể nêu rõ các đối tượng được so sánh và hình ảnh được tạo ra.
3.Phân tích tác dụng: Nêu rõ tác dụng của biện pháp tu từ đó đối với nội dung và cảm xúc của tác phẩm. Bạn có thể đề cập đến việc nó giúp làm nổi bật ý nghĩa, tạo cảm xúc cho người đọc, hoặc tăng tính thẩm mỹ cho văn bản.
4.Ví dụ minh họa: Cung cấp một ví dụ cụ thể từ tác phẩm để minh họa cho phân tích của bạn. Điều này sẽ giúp người đọc dễ dàng hình dung và hiểu rõ hơn về tác dụng của biện pháp tu từ.