tên ẩn

Giới thiệu về bản thân

Chào mừng bạn đến với trang cá nhân của tên ẩn
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
xếp hạng Ngôi sao 1 ngôi sao 2 ngôi sao 1 Sao chiến thắng
0
(Thường được cập nhật sau 1 giờ!)
= (98 - 38) + (84 - 76) + 56 + 90 + 20 + 105 - 81 - 67
= 60 + 8 + 56 + 90 + 20 + 105 - 148
= 60 + 90 + (56 + 20 + 8) + 105 - 148
= 150 + 84 + 105 - 148
= 255 + 84 - 148
= 339 - 148
= 191

Lan tỏa tinh thần học tập thật tuyệt vời! Mong là bạn sẽ luôn giữ vững niềm đam mê này để khám phá thêm nhiều bài học hay và bổ ích hơn nữa.

Để tính nhẩm nhanh biểu thức 562 -296, ta nên thêm vào cả số bị trừ và số trừ số 8Giải thích logic: 
  • Mục đích của phương pháp này là biến số trừ thành một số tròn trăm để việc trừ nhẩm trở nên cực kỳ dễ dàng.
  • Số trừ ở đây là 292. Để biến 292 thành số tròn trăm gần nhất là 300, ta cần thêm:
  • Theo tính chất của phép trừ, khi ta cùng thêm một số vào cả số bị trừ và số trừ thì hiệu của chúng không thay đổi. 
Cách tính nhẩm thực tế: 
  • Thêm 8 vào cả hai số:
    • Số bị trừ mới: 562 + 8 = 570
    • Số trừ mới: 292 + 8 = 300
  • Phép tính trở thành: 570 - 300 = 270 (việc trừ nhẩm lúc này diễn ra rất nhanh trong đầu). 

bạn liên hệ với giáo viên chủ nhiệm lớp đó để lấy lại mật khẩu nhé

mik chỉnh sửa lại do ghi thiếu

PHẦN I: BẢN CHẤT LỊCH SỬ TRƯỚC KHI NGUYỄN ÁI QUỐC VỀ NƯỚC1. Ai là người dẫn dắt phong trào chống Pháp trước đó?Về mặt khoa học lịch sử, giai đoạn trước khi Nguyễn Ái Quốc về nước (1941) được chia làm 3 làn sóng lãnh đạo rõ rệt:[Khủng hoảng đường lối] ➔ Cần Vương (Phong kiến) ➔ Đông Du/Duy Tân (Tư sản) ➔ Đảng Cộng sản (Vô sản)
  • Làn sóng 1: Giai cấp phong kiến (Cuối thế kỷ XIX)
    • Người dẫn dắt: Vua Hàm Nghi, Tôn Thất Thuyết (Phong trào Cần Vương); Hoàng Hoa Thám (Khởi nghĩa Yên Thế).
    • Hệ tư tưởng: Tư tưởng trung quân ái quốc (vì vua mà cứu nước).
    • Lý do thất bại: Hệ tư tưởng phong kiến đã lỗi thời, không giải phóng được giai cấp nông dân – lực lượng đông đảo nhất.
  • Làn sóng 2: Giai cấp tư sản/tiểu tư sản (Đầu thế kỷ XX)
    • Người dẫn dắt: Cụ Phan Bội Châu (Xu hướng bạo động - dựa vào Nhật); Cụ Phan Chu Trinh (Xu hướng cải cách - dựa vào Pháp); Nguyễn Thái Học (Việt Nam Quốc dân Đảng).
    • Hệ tư tưởng: Dân chủ tư sản.
    • Lý do thất bại: Ỷ lại vào thế lực ngoại bang (Nhật/Pháp) hoặc hành động mang tính chất ám sát, khởi nghĩa vũ trang non trẻ khi chưa có lực lượng quần chúng (Khởi nghĩa Yên Bái).
  • Làn sóng 3: Ban Chấp hành Trung ương Đảng sơ khai (1930 - 1941)
    • Người dẫn dắt: Trần Phú, Lê Hồng Phong, Nguyễn Văn Cừ, Võ Văn Tần...
    • Hệ tư tưởng: Chủ nghĩa Mác-Lênin (được Nguyễn Ái Quốc truyền bá từ xa qua các lớp huấn luyện tại Quảng Châu).
    • Trạng thái: Họ duy trì ngọn lửa cách mạng trong nước qua các cao trào 1930-1931 và 1936-1939 nhưng liên tục bị thực dân Pháp khủng bố, bắt bớ và tử hình. Phong trào thiếu một "Kiến trúc sư trưởng" trực tiếp định hướng chiến lược tại trận địa.

PHẦN II: TIẾN TRÌNH KHẢO SÁT VÀ NHẬN THỨC TẠI NƯỚC NGOÀI (1911 - 1941)Nguyễn Tất Thành ra đi không phải với tâm thế "đoán mò" mà thực hiện một quy trình nghiên cứu thực nghiệm khoa học nghiêm túc:[Bắt đầu] ➔ Khảo sát thực tế xã hội ➔ So sánh các cuộc cách mạng ➔ Tiếp thu học thuyết Lênin ➔ Kiểm chứng mô hình Quốc tế Cộng sản
  • Bước 1: Khảo sát thực nghiệm xã hội (1911 - 1917)
    • Bác đi qua gần 30 quốc gia (Pháp, Anh, Mỹ, các nước thuộc địa ở châu Phi, châu Mỹ).
    • Phát hiện khoa học: Ở đâu tên đế quốc cũng tàn bạo, ở đâu người lao động cũng bị bóc lột. Bác rút ra kết luận mang tính bản chất: "Dù màu da có khác nhau, trên đời này chỉ có hai giống người: giống người bóc lột và giống người bị bóc lột".
  • Bước 2: Phân tích so sánh các mô hình cách mạng lớn (1917 - 1920)
    • Bác nghiên cứu sâu Cách mạng Mỹ (1776) và Cách mạng Pháp (1789).
    • Kết luận khoa học: Đây là các cuộc cách mạng tư sản, "cách mạng không đến nơi". Nghĩa là giải phóng giai cấp tư sản chứ không giải phóng nhân dân lao động.
  • Bước 3: Tìm ra quy luật giải phóng (7/1920)
    • Bác đọc Bản luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa.
    • Kết luận khoa học: Các dân tộc bị áp bức muốn độc lập thì không thể trông chờ vào sự "nhân từ" của kẻ thù hay sự giúp đỡ mang tính lợi ích của các nước tư sản khác. Con đường duy nhất là Cách mạng vô sản – giải phóng dân tộc phải gắn liền với giải phóng giai cấp, đi lên Chủ nghĩa xã hội.

PHẦN III: PHƯƠNG PHÁP TRIỂN KHAI VÀ XÂY DỰNG LỰC LƯỢNG KHI VỀ NƯỚC (1941)Khi về nước năm 1941, Hồ Chí Minh không áp dụng lý thuyết một cách giáo điều mà triển khai theo công nghệ chính trị học cực kỳ bài bản:[Triển khai] ➔ Thay đổi chiến lược chuyển hướng ➔ Thành lập Mặt trận Việt Minh ➔ Tổ chức lực lượng vũ trang ➔ Chớp thời cơ cách mạng
  1. Chuyển hướng chiến lược (Hội nghị TW 8 - tháng 5/1941): Bác xác định rõ: Lúc này quyền lợi của bộ phận, của giai cấp phải đặt dưới sự sinh tử của quốc gia, dân tộc. Nhiệm vụ hàng đầu là đánh đuổi Pháp - Nhật, giải phóng dân tộc.
  2. Thành lập Mặt trận Việt Minh (1941): Đây là công cụ tập hợp lực lượng. Việt Minh không phân biệt giàu nghèo, tôn giáo, đảng phái, cứ ai là người Việt Nam yêu nước thì đều vào trận tuyến.
  3. Xây dựng lực lượng vũ trang làm nòng cốt: Ngày 22/12/1944, Bác chỉ đạo thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (34 chiến sĩ đầu tiên). Chữ "Tuyên truyền" đi trước chữ "Giải phóng" thể hiện tư duy khoa học: Phải làm cho dân hiểu, dân tin trước khi mang súng đi đánh trận.

PHẦN IV: CƠ CHẾ KHOA HỌC TẠO DỰNG NIỀM TIN VÀ ĐOÀN KẾT TUYỆT ĐỐILý do tại sao nhân dân và bộ đội sẵn sàng nghe theo và hy sinh dưới sự lãnh đạo của Bác Hồ được giải thích bằng khoa học tâm lý và quản trị hệ thống:

Yếu tố tạo niềm tin

Cơ chế logic hoạt động

Biểu hiện thực tế

1. Tính nhất quán tuyệt đối giữa Nói và Làm

Con người chỉ tin vào nhà lãnh đạo khi thấy hành động phản ánh đúng lời nói. Bác kêu gọi chịu khổ thì chính Bác chịu khổ trước.

Sống trong hang Pác Bó, ăn cháo bẹ, rau măng. Khi làm Chủ tịch nước vẫn ở nhà sàn, đi dép cao su, mặc áo sờn vải.

2. Bằng chứng thực tế (Empirical Evidence)

Niềm tin không đến từ giáo điều, nó đến từ kết quả. Nhân dân tin Bác vì các quyết sách của Bác đều đem lại thắng lợi mắt thấy tai nghe.

Xóa mù chữ (Bình dân học vụ), cứu đói năm 1945, giành độc lập từ tay phát xít và thực dân, đánh thắng trận Điện Biên Phủ.

3. Giải bài toán lợi ích cốt lõi của quần chúng

Muốn huy động được nông dân (chiếm 90% dân số), phải cho họ thấy quyền lợi sát sườn của họ gắn liền với cách mạng.

Khẩu hiệu "Người cày có ruộng", giảm tô, chia lại ruộng đất công cho dân nghèo.

4. Nghệ thuật giao tiếp đại chúng (Mass Communication)

Bác không dùng thuật ngữ chính trị cao siêu. Bác dịch thuật ngữ hàn lâm thành ngôn ngữ bình dân nhất để người mù chữ cũng hiểu.

Viết sách

Đường Kách mệnh

ngắn gọn; viết thơ chúc Tết, dùng ca dao để tuyên truyền chính sách.


Hồ Chí Minh đã dùng khoa học lịch sử và lý luận để tìm ra con đường đúng; dùng khoa học tổ chức để xây dựng hệ thống Đảng và Mặt trận; và dùng sự liêm chính, minh triết tối thượng của một nhân cách lớn để thu phục lòng người. Nhờ có một "đường ray đúng" và một "người cầm lái uy tín", con thuyền cách mạng Việt Nam mới tạo ra khối đại đoàn kết sắt đá để chiến thắng các đế quốc sừng sỏ.
PHẦN I: BẢN CHẤT LỊCH SỬ TRƯỚC KHI NGUYỄN ÁI QUỐC VỀ NƯỚC1. Ai là người dẫn dắt phong trào chống Pháp trước đó?Về mặt khoa học lịch sử, giai đoạn trước khi Nguyễn Ái Quốc về nước (1941) được chia làm 3 làn sóng lãnh đạo rõ rệt:[Khủng hoảng đường lối] ➔ Cần Vương (Phong kiến) ➔ Đông Du/Duy Tân (Tư sản) ➔ Đảng Cộng sản (Vô sản)
  • Làn sóng 1: Giai cấp phong kiến (Cuối thế kỷ XIX)
    • Người dẫn dắt: Vua Hàm Nghi, Tôn Thất Thuyết (Phong trào Cần Vương); Hoàng Hoa Thám (Khởi nghĩa Yên Thế).
    • Hệ tư tưởng: Tư tưởng trung quân ái quốc (vì vua mà cứu nước).
    • Lý do thất bại: Hệ tư tưởng phong kiến đã lỗi thời, không giải phóng được giai cấp nông dân – lực lượng đông đảo nhất.
  • Làn sóng 2: Giai cấp tư sản/tiểu tư sản (Đầu thế kỷ XX)
    • Người dẫn dắt: Cụ Phan Bội Châu (Xu hướng bạo động - dựa vào Nhật); Cụ Phan Chu Trinh (Xu hướng cải cách - dựa vào Pháp); Nguyễn Thái Học (Việt Nam Quốc dân Đảng).
    • Hệ tư tưởng: Dân chủ tư sản.
    • Lý do thất bại: Ỷ lại vào thế lực ngoại bang (Nhật/Pháp) hoặc hành động mang tính chất ám sát, khởi nghĩa vũ trang non trẻ khi chưa có lực lượng quần chúng (Khởi nghĩa Yên Bái).
  • Làn sóng 3: Ban Chấp hành Trung ương Đảng sơ khai (1930 - 1941)
    • Người dẫn dắt: Trần Phú, Lê Hồng Phong, Nguyễn Văn Cừ, Võ Văn Tần...
    • Hệ tư tưởng: Chủ nghĩa Mác-Lênin (được Nguyễn Ái Quốc truyền bá từ xa qua các lớp huấn luyện tại Quảng Châu).
    • Trạng thái: Họ duy trì ngọn lửa cách mạng trong nước qua các cao trào 1930-1931 và 1936-1939 nhưng liên tục bị thực dân Pháp khủng bố, bắt bớ và tử hình. Phong trào thiếu một "Kiến trúc sư trưởng" trực tiếp định hướng chiến lược tại trận địa.

PHẦN II: TIẾN TRÌNH KHẢO SÁT VÀ NHẬN THỨC TẠI NƯỚC NGOÀI (1911 - 1941)Nguyễn Tất Thành ra đi không phải với tâm thế "đoán mò" mà thực hiện một quy trình nghiên cứu thực nghiệm khoa học nghiêm túc:[Bắt đầu] ➔ Khảo sát thực tế xã hội ➔ So sánh các cuộc cách mạng
➔ Tiếp thu học thuyết Lênin ➔ Kiểm chứng mô hình Quốc tế Cộng sản
  • Bước 1: Khảo sát thực nghiệm xã hội (1911 - 1917)
    • Bác đi qua gần 30 quốc gia (Pháp, Anh, Mỹ, các nước thuộc địa ở châu Phi, châu Mỹ).
    • Phát hiện khoa học: Ở đâu tên đế quốc cũng tàn bạo, ở đâu người lao động cũng bị bóc lột. Bác rút ra kết luận mang tính bản chất: "Dù màu da có khác nhau, trên đời này chỉ có hai giống người: giống người bóc lột và giống người bị bóc lột".
  • Bước 2: Phân tích so sánh các mô hình cách mạng lớn (1917 - 1920)
    • Bác nghiên cứu sâu Cách mạng Mỹ (1776) và Cách mạng Pháp (1789).
    • Kết luận khoa học: Đây là các cuộc cách mạng tư sản, "cách mạng không đến nơi". Nghĩa là giải phóng giai cấp tư sản chứ không giải phóng nhân dân lao động.
  • Bước 3: Tìm ra quy luật giải phóng (7/1920)
    • Bác đọc Bản luận cương của Lênin về vấn đề dân tộc và thuộc địa.
    • Kết luận khoa học: Các dân tộc bị áp bức muốn độc lập thì không thể trông chờ vào sự "nhân từ" của kẻ thù hay sự giúp đỡ mang tính lợi ích của các nước tư sản khác. Con đường duy nhất là Cách mạng vô sản – giải phóng dân tộc phải gắn liền với giải phóng giai cấp, đi lên Chủ nghĩa xã hội.

PHẦN III: PHƯƠNG PHÁP TRIỂN KHAI VÀ XÂY DỰNG LỰC LƯỢNG KHI VỀ NƯỚC (1941)Khi về nước năm 1941, Hồ Chí Minh không áp dụng lý thuyết một cách giáo điều mà triển khai theo công nghệ chính trị học cực kỳ bài bản:[Triển khai] ➔ Thay đổi chiến lược chuyển hướng ➔ Thành lập Mặt trận Việt Minh ➔ Tổ chức lực lượng vũ trang ➔ Chớp thời cơ cách mạng
  1. Chuyển hướng chiến lược (Hội nghị TW 8 - tháng 5/1941): Bác xác định rõ: Lúc này quyền lợi của bộ phận, của giai cấp phải đặt dưới sự sinh tử của quốc gia, dân tộc. Nhiệm vụ hàng đầu là đánh đuổi Pháp - Nhật, giải phóng dân tộc.
  2. Thành lập Mặt trận Việt Minh (1941): Đây là công cụ tập hợp lực lượng. Việt Minh không phân biệt giàu nghèo, tôn giáo, đảng phái, cứ ai là người Việt Nam yêu nước thì đều vào trận tuyến.
  3. Xây dựng lực lượng vũ trang làm nòng cốt: Ngày 22/12/1944, Bác chỉ đạo thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân (34 chiến sĩ đầu tiên). Chữ "Tuyên truyền" đi trước chữ "Giải phóng" thể hiện tư duy khoa học: Phải làm cho dân hiểu, dân tin trước khi mang súng đi đánh trận.

PHẦN IV: CƠ CHẾ KHOA HỌC TẠO DỰNG NIỀM TIN VÀ ĐOÀN KẾT TUYỆT ĐỐILý do tại sao nhân dân và bộ đội sẵn sàng nghe theo và hy sinh dưới sự lãnh đạo của Bác Hồ được giải thích bằng khoa học tâm lý và quản trị hệ thống:

Yếu tố tạo niềm tin

Cơ chế logic hoạt động

Biểu hiện thực tế

1. Tính nhất quán tuyệt đối giữa Nói và Làm

Con người chỉ tin vào nhà lãnh đạo khi thấy hành động phản ánh đúng lời nói. Bác kêu gọi chịu khổ thì chính Bác chịu khổ trước.

Sống trong hang Pác Bó, ăn cháo bẹ, rau măng. Khi làm Chủ tịch nước vẫn ở nhà sàn, đi dép cao su, mặc áo sờn vải.

2. Bằng chứng thực tế (Empirical Evidence)

Niềm tin không đến từ giáo điều, nó đến từ kết quả. Nhân dân tin Bác vì các quyết sách của Bác đều đem lại thắng lợi mắt thấy tai nghe.

Xóa mù chữ (Bình dân học vụ), cứu đói năm 1945, giành độc lập từ tay phát xít và thực dân, đánh thắng trận Điện Biên Phủ.

3. Giải bài toán lợi ích cốt lõi của quần chúng

Muốn huy động được nông dân (chiếm 90% dân số), phải cho họ thấy quyền lợi sát sườn của họ gắn liền với cách mạng.

Khẩu hiệu "Người cày có ruộng", giảm tô, chia lại ruộng đất công cho dân nghèo.

4. Nghệ thuật giao tiếp đại chúng (Mass Communication)

Bác không dùng thuật ngữ chính trị cao siêu. Bác dịch thuật ngữ hàn lâm thành ngôn ngữ bình dân nhất để người mù chữ cũng hiểu.

Viết sách

Đường Kách mệnh

ngắn gọn; viết thơ chúc Tết, dùng ca dao để tuyên truyền chính sách.
Hồ Chí Minh đã dùng khoa học lịch sử và lý luận để tìm ra con đường đúng; dùng khoa học tổ chức để xây dựng hệ thống Đảng và Mặt trận; và dùng sự liêm chính, minh triết tối thượng của một nhân cách lớn để thu phục lòng người. Nhờ có một "đường ray đúng" và một "người cầm lái uy tín", con thuyền cách mạng Việt Nam mới tạo ra khối đại đoàn kết sắt đá để chiến thắng các đế quốc sừng sỏ.

để lấy lại mật khẩu bạn bấm chức năng quên mật khẩu

bạn nhập gmail hoặc zalo bạn đã liên kết,xác thực

cuối cùng bạn nhập mật khẩu mới và bấm đổi nhe

Với những câu hỏi có chứa ảnh, hệ thống ẩn tự động. Vì những câu có chứa ảnh cần được quản trị viên duyệt nội dung xem có phù hợp tiêu chuẩn cộng đồng hay không? Nếu nó phù hợp thì quản trị viên O l m sẽ cho hiển thị trên hệ thống

lỗi sai trong câu của bạn nằm ở từ "mi".Từ đúng phải là "my" (của tôi) trong tiếng Anh.
  • Sai: This is mi Apple.
  • Đúng: This is my Apple. (Đây là quả táo / thiết bị Apple của tôi).
ỗi sai trong câu của bạn nằm ở từ "mi".Từ đúng phải là "my" (của tôi) trong tiếng Anh.
  • Sai: This is mi Apple.
  • Đúng: This is my Apple. (Đây là quả táo)